Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 5/2153
Tháng 5/2153 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 5/2153
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/05 (âm lịch 09/04) · 06/05 (âm lịch 13/04) · 12/05 (âm lịch 19/04) · 14/05 (âm lịch 21/04) · 18/05 (âm lịch 25/04) · 23/05 (âm lịch 01/05) · 26/05 (âm lịch 04/05)
9 ngày nên tránh: 01/05 (âm lịch 08/04) · 03/05 (âm lịch 10/04) · 09/05 (âm lịch 16/04) · 13/05 (âm lịch 20/04) · 17/05 (âm lịch 24/04) · 22/05 (âm lịch 29/04) · 25/05 (âm lịch 03/05) · 28/05 (âm lịch 06/05) · 29/05 (âm lịch 07/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2153
- Thứ tư, 02/05/2153 Âm lịch 09/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 06/05/2153 Âm lịch 13/04 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Ngũ Mộ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 12/05/2153 Âm lịch 19/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 14/05/2153 Âm lịch 21/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 18/05/2153 Âm lịch 25/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 23/05/2153 Âm lịch 01/05 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Âm Đức, Thời Dương, Sinh Khí, Phổ Hộ, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Nguyên Vũ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 26/05/2153 Âm lịch 04/05 · Ngày Bính Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 5/2153
- Thứ ba, 01/05/2153 Âm lịch 08/04 · Ngày Tân Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 03/05/2153 Âm lịch 10/04 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 09/05/2153 Âm lịch 16/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 13/05/2153 Âm lịch 20/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 17/05/2153 Âm lịch 24/04 · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 22/05/2153 Âm lịch 29/04 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 25/05/2153 Âm lịch 03/05 · Ngày Ất Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 28/05/2153 Âm lịch 06/05 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 29/05/2153 Âm lịch 07/05 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi