Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 10/2153
Tháng 10/2153 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 10/2153
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 05/10 (âm lịch 18/08) · 08/10 (âm lịch 21/08) · 14/10 (âm lịch 27/08) · 17/10 (âm lịch 30/08) · 19/10 (âm lịch 02/09) · 20/10 (âm lịch 03/09) · 31/10 (âm lịch 14/09)
12 ngày nên tránh: 01/10 (âm lịch 14/08) · 03/10 (âm lịch 16/08) · 06/10 (âm lịch 19/08) · 09/10 (âm lịch 22/08) · 10/10 (âm lịch 23/08) · 12/10 (âm lịch 25/08) · 15/10 (âm lịch 28/08) · 16/10 (âm lịch 29/08) · 18/10 (âm lịch 01/09) · 22/10 (âm lịch 05/09) · 24/10 (âm lịch 07/09) · 27/10 (âm lịch 10/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2153
- Thứ sáu, 05/10/2153 Âm lịch 18/08 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Bất Tương, Phúc Sinh, Kim Quỹ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Tứ Hao · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 08/10/2153 Âm lịch 21/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 14/10/2153 Âm lịch 27/08 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Lục Hợp, Thánh Tâm, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 17/10/2153 Âm lịch 30/08 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 19/10/2153 Âm lịch 02/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 20/10/2153 Âm lịch 03/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 31/10/2153 Âm lịch 14/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/2153
- Thứ hai, 01/10/2153 Âm lịch 14/08 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 03/10/2153 Âm lịch 16/08 · Ngày Bính Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 06/10/2153 Âm lịch 19/08 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 09/10/2153 Âm lịch 22/08 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 10/10/2153 Âm lịch 23/08 · Ngày Quý Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 12/10/2153 Âm lịch 25/08 · Ngày Ất Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 15/10/2153 Âm lịch 28/08 · Ngày Mậu Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 16/10/2153 Âm lịch 29/08 · Ngày Kỷ Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 18/10/2153 Âm lịch 01/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 22/10/2153 Âm lịch 05/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 24/10/2153 Âm lịch 07/09 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 27/10/2153 Âm lịch 10/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi