Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 1/2153

Tháng 1/2153 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 1/2153

8 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/01 (âm lịch 07/12) · 10/01 (âm lịch 16/12) · 11/01 (âm lịch 17/12) · 13/01 (âm lịch 19/12) · 16/01 (âm lịch 22/12) · 23/01 (âm lịch 29/12) · 25/01 (âm lịch 02/01) · 30/01 (âm lịch 07/01)

14 ngày nên tránh: 02/01 (âm lịch 08/12) · 07/01 (âm lịch 13/12) · 08/01 (âm lịch 14/12) · 09/01 (âm lịch 15/12) · 17/01 (âm lịch 23/12) · 18/01 (âm lịch 24/12) · 20/01 (âm lịch 26/12) · 21/01 (âm lịch 27/12) · 24/01 (âm lịch 01/01) · 26/01 (âm lịch 03/01) · 27/01 (âm lịch 04/01) · 28/01 (âm lịch 05/01) · 29/01 (âm lịch 06/01) · 31/01 (âm lịch 08/01)

Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2153

  • Thứ hai, 01/01/2153 Âm lịch 07/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Ngũ Phú, Bất Tương, Ích Hậu · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 10/01/2153 Âm lịch 16/12 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 11/01/2153 Âm lịch 17/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 13/01/2153 Âm lịch 19/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Âm Đức, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 16/01/2153 Âm lịch 22/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 23/01/2153 Âm lịch 29/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 25/01/2153 Âm lịch 02/01 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 30/01/2153 Âm lịch 07/01 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 1/2153

  • Thứ ba, 02/01/2153 Âm lịch 08/12 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 07/01/2153 Âm lịch 13/12 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 08/01/2153 Âm lịch 14/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 09/01/2153 Âm lịch 15/12 · Ngày Kỷ Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 17/01/2153 Âm lịch 23/12 · Ngày Đinh Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 18/01/2153 Âm lịch 24/12 · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 20/01/2153 Âm lịch 26/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 21/01/2153 Âm lịch 27/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 24/01/2153 Âm lịch 01/01 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 26/01/2153 Âm lịch 03/01 · Ngày Bính Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 27/01/2153 Âm lịch 04/01 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 28/01/2153 Âm lịch 05/01 · Ngày Mậu Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 29/01/2153 Âm lịch 06/01 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 31/01/2153 Âm lịch 08/01 · Ngày Tân Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com