Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 12/2153

Tháng 12/2153 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 12/2153

6 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/12 (âm lịch 17/10) · 04/12 (âm lịch 19/10) · 11/12 (âm lịch 26/10) · 14/12 (âm lịch 29/10) · 18/12 (âm lịch 04/11) · 23/12 (âm lịch 09/11)

14 ngày nên tránh: 01/12 (âm lịch 16/10) · 03/12 (âm lịch 18/10) · 07/12 (âm lịch 22/10) · 08/12 (âm lịch 23/10) · 09/12 (âm lịch 24/10) · 12/12 (âm lịch 27/10) · 13/12 (âm lịch 28/10) · 20/12 (âm lịch 06/11) · 21/12 (âm lịch 07/11) · 22/12 (âm lịch 08/11) · 24/12 (âm lịch 10/11) · 25/12 (âm lịch 11/11) · 26/12 (âm lịch 12/11) · 28/12 (âm lịch 14/11)

Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2153

  • Chủ nhật, 02/12/2153 Âm lịch 17/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 04/12/2153 Âm lịch 19/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Phổ Hộ, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 11/12/2153 Âm lịch 26/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 14/12/2153 Âm lịch 29/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Thánh Tâm · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Lao · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 18/12/2153 Âm lịch 04/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 23/12/2153 Âm lịch 09/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 12/2153

  • Thứ bảy, 01/12/2153 Âm lịch 16/10 · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 03/12/2153 Âm lịch 18/10 · Ngày Đinh Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 07/12/2153 Âm lịch 22/10 · Ngày Tân Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 08/12/2153 Âm lịch 23/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 09/12/2153 Âm lịch 24/10 · Ngày Quý Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 12/12/2153 Âm lịch 27/10 · Ngày Bính Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 13/12/2153 Âm lịch 28/10 · Ngày Đinh Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 20/12/2153 Âm lịch 06/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 21/12/2153 Âm lịch 07/11 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 22/12/2153 Âm lịch 08/11 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 24/12/2153 Âm lịch 10/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 25/12/2153 Âm lịch 11/11 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 26/12/2153 Âm lịch 12/11 · Ngày Canh Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 28/12/2153 Âm lịch 14/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com