Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 4/2153

Tháng 4/2153 có 3 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 4/2153

3 ngày tốt cho cưới hỏi: 04/04 (âm lịch 11/03) · 07/04 (âm lịch 14/03) · 16/04 (âm lịch 23/03)

12 ngày nên tránh: 03/04 (âm lịch 10/03) · 05/04 (âm lịch 12/03) · 09/04 (âm lịch 16/03) · 10/04 (âm lịch 17/03) · 12/04 (âm lịch 19/03) · 14/04 (âm lịch 21/03) · 15/04 (âm lịch 22/03) · 22/04 (âm lịch 29/03) · 25/04 (âm lịch 02/04) · 26/04 (âm lịch 03/04) · 27/04 (âm lịch 04/04) · 29/04 (âm lịch 06/04)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2153

  • Thứ tư, 04/04/2153 Âm lịch 11/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 07/04/2153 Âm lịch 14/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 16/04/2153 Âm lịch 23/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/2153

  • Thứ ba, 03/04/2153 Âm lịch 10/03 · Ngày Quý Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Dạm ngõ
  • Thứ năm, 05/04/2153 Âm lịch 12/03 · Ngày Ất Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 09/04/2153 Âm lịch 16/03 · Ngày Kỷ Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 10/04/2153 Âm lịch 17/03 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 12/04/2153 Âm lịch 19/03 · Ngày Nhâm Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 14/04/2153 Âm lịch 21/03 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 15/04/2153 Âm lịch 22/03 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 22/04/2153 Âm lịch 29/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 25/04/2153 Âm lịch 02/04 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 26/04/2153 Âm lịch 03/04 · Ngày Bính Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 27/04/2153 Âm lịch 04/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 29/04/2153 Âm lịch 06/04 · Ngày Kỷ Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com