Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 11/2053
Tháng 11/2053 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 11/2053
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 05/11 (âm lịch 25/09) · 16/11 (âm lịch 07/10) · 18/11 (âm lịch 09/10) · 22/11 (âm lịch 13/10) · 28/11 (âm lịch 19/10) · 30/11 (âm lịch 21/10)
8 ngày nên tránh: 07/11 (âm lịch 27/09) · 08/11 (âm lịch 28/09) · 10/11 (âm lịch 01/10) · 12/11 (âm lịch 03/10) · 13/11 (âm lịch 04/10) · 15/11 (âm lịch 06/10) · 17/11 (âm lịch 08/10) · 25/11 (âm lịch 16/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2053
- Thứ tư, 05/11/2053 Âm lịch 25/09 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 16/11/2053 Âm lịch 07/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 18/11/2053 Âm lịch 09/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Phổ Hộ, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 22/11/2053 Âm lịch 13/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 28/11/2053 Âm lịch 19/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 30/11/2053 Âm lịch 21/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/2053
- Thứ sáu, 07/11/2053 Âm lịch 27/09 · Ngày Đinh Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 08/11/2053 Âm lịch 28/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 10/11/2053 Âm lịch 01/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 12/11/2053 Âm lịch 03/10 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Dạm ngõ
- Thứ năm, 13/11/2053 Âm lịch 04/10 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 15/11/2053 Âm lịch 06/10 · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 17/11/2053 Âm lịch 08/10 · Ngày Đinh Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 25/11/2053 Âm lịch 16/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi