Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 3/2053

Tháng 3/2053 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 3/2053

7 ngày tốt cho cưới hỏi: 06/03 (âm lịch 17/01) · 12/03 (âm lịch 23/01) · 15/03 (âm lịch 26/01) · 17/03 (âm lịch 28/01) · 20/03 (âm lịch 01/02) · 23/03 (âm lịch 04/02) · 24/03 (âm lịch 05/02)

12 ngày nên tránh: 03/03 (âm lịch 14/01) · 07/03 (âm lịch 18/01) · 08/03 (âm lịch 19/01) · 09/03 (âm lịch 20/01) · 13/03 (âm lịch 24/01) · 14/03 (âm lịch 25/01) · 16/03 (âm lịch 27/01) · 18/03 (âm lịch 29/01) · 19/03 (âm lịch 30/01) · 25/03 (âm lịch 06/02) · 28/03 (âm lịch 09/02) · 29/03 (âm lịch 10/02)

Chi tiết các ngày tốt tháng 3/2053

  • Thứ năm, 06/03/2053 Âm lịch 17/01 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thời Dương, Sinh Khí, Thiên Thương, Kính An · Sao xấu: Ngũ Hư, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 12/03/2053 Âm lịch 23/01 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 15/03/2053 Âm lịch 26/01 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Lục Hợp, Bất Tương, Kim Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 17/03/2053 Âm lịch 28/01 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Dương Đức, Tư Mệnh, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 20/03/2053 Âm lịch 01/02 · Ngày Ất Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 23/03/2053 Âm lịch 04/02 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 24/03/2053 Âm lịch 05/02 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 3/2053

  • Thứ hai, 03/03/2053 Âm lịch 14/01 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 07/03/2053 Âm lịch 18/01 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 08/03/2053 Âm lịch 19/01 · Ngày Quý Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 09/03/2053 Âm lịch 20/01 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 13/03/2053 Âm lịch 24/01 · Ngày Mậu Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 14/03/2053 Âm lịch 25/01 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 16/03/2053 Âm lịch 27/01 · Ngày Tân Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 18/03/2053 Âm lịch 29/01 · Ngày Quý Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Dạm ngõ
  • Thứ tư, 19/03/2053 Âm lịch 30/01 · Ngày Giáp Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 25/03/2053 Âm lịch 06/02 · Ngày Canh Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 28/03/2053 Âm lịch 09/02 · Ngày Quý Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 29/03/2053 Âm lịch 10/02 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com