Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 7/2053

Tháng 7/2053 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 7/2053

8 ngày tốt cho cưới hỏi: 04/07 (âm lịch 19/05) · 06/07 (âm lịch 21/05) · 17/07 (âm lịch 02/06) · 20/07 (âm lịch 05/06) · 23/07 (âm lịch 08/06) · 25/07 (âm lịch 10/06) · 29/07 (âm lịch 14/06) · 30/07 (âm lịch 15/06)

9 ngày nên tránh: 05/07 (âm lịch 20/05) · 09/07 (âm lịch 24/05) · 11/07 (âm lịch 26/05) · 13/07 (âm lịch 28/05) · 14/07 (âm lịch 29/05) · 15/07 (âm lịch 30/05) · 16/07 (âm lịch 01/06) · 21/07 (âm lịch 06/06) · 27/07 (âm lịch 12/06)

Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2053

  • Thứ sáu, 04/07/2053 Âm lịch 19/05 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 06/07/2053 Âm lịch 21/05 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 17/07/2053 Âm lịch 02/06 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 20/07/2053 Âm lịch 05/06 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật, Đại Hội, Âm Thác · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 23/07/2053 Âm lịch 08/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 25/07/2053 Âm lịch 10/06 · Ngày Nhâm Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 29/07/2053 Âm lịch 14/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 30/07/2053 Âm lịch 15/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 7/2053

  • Thứ bảy, 05/07/2053 Âm lịch 20/05 · Ngày Nhâm Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 09/07/2053 Âm lịch 24/05 · Ngày Bính Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 11/07/2053 Âm lịch 26/05 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 13/07/2053 Âm lịch 28/05 · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 14/07/2053 Âm lịch 29/05 · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 15/07/2053 Âm lịch 30/05 · Ngày Nhâm Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 16/07/2053 Âm lịch 01/06 · Ngày Quý Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 21/07/2053 Âm lịch 06/06 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 27/07/2053 Âm lịch 12/06 · Ngày Giáp Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com