Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 1/2053

Tháng 1/2053 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 1/2053

4 ngày tốt cho cưới hỏi: 07/01 (âm lịch 18/11) · 19/01 (âm lịch 30/11) · 30/01 (âm lịch 11/12) · 31/01 (âm lịch 12/12)

15 ngày nên tránh: 02/01 (âm lịch 13/11) · 05/01 (âm lịch 16/11) · 06/01 (âm lịch 17/11) · 08/01 (âm lịch 19/11) · 10/01 (âm lịch 21/11) · 11/01 (âm lịch 22/11) · 12/01 (âm lịch 23/11) · 13/01 (âm lịch 24/11) · 15/01 (âm lịch 26/11) · 16/01 (âm lịch 27/11) · 21/01 (âm lịch 02/12) · 23/01 (âm lịch 04/12) · 25/01 (âm lịch 06/12) · 27/01 (âm lịch 08/12) · 28/01 (âm lịch 09/12)

Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2053

  • Thứ ba, 07/01/2053 Âm lịch 18/11 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 19/01/2053 Âm lịch 30/11 · Ngày Ất Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 30/01/2053 Âm lịch 11/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 31/01/2053 Âm lịch 12/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 1/2053

  • Thứ năm, 02/01/2053 Âm lịch 13/11 · Ngày Mậu Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 05/01/2053 Âm lịch 16/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 06/01/2053 Âm lịch 17/11 · Ngày Nhâm Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 08/01/2053 Âm lịch 19/11 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 10/01/2053 Âm lịch 21/11 · Ngày Bính Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 11/01/2053 Âm lịch 22/11 · Ngày Đinh Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 12/01/2053 Âm lịch 23/11 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 13/01/2053 Âm lịch 24/11 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 15/01/2053 Âm lịch 26/11 · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 16/01/2053 Âm lịch 27/11 · Ngày Nhâm Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 21/01/2053 Âm lịch 02/12 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 23/01/2053 Âm lịch 04/12 · Ngày Kỷ Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 25/01/2053 Âm lịch 06/12 · Ngày Tân Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 27/01/2053 Âm lịch 08/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 28/01/2053 Âm lịch 09/12 · Ngày Giáp Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com