Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 7/2048

Tháng 7/2048 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 7/2048

7 ngày tốt cho cưới hỏi: 08/07 (âm lịch 28/05) · 13/07 (âm lịch 03/06) · 19/07 (âm lịch 09/06) · 20/07 (âm lịch 10/06) · 22/07 (âm lịch 12/06) · 27/07 (âm lịch 17/06) · 31/07 (âm lịch 21/06)

9 ngày nên tránh: 04/07 (âm lịch 24/05) · 05/07 (âm lịch 25/05) · 10/07 (âm lịch 30/05) · 12/07 (âm lịch 02/06) · 16/07 (âm lịch 06/06) · 17/07 (âm lịch 07/06) · 23/07 (âm lịch 13/06) · 29/07 (âm lịch 19/06) · 30/07 (âm lịch 20/06)

Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2048

  • Thứ tư, 08/07/2048 Âm lịch 28/05 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp · Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 13/07/2048 Âm lịch 03/06 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 19/07/2048 Âm lịch 09/06 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 20/07/2048 Âm lịch 10/06 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 22/07/2048 Âm lịch 12/06 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 27/07/2048 Âm lịch 17/06 · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 31/07/2048 Âm lịch 21/06 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 7/2048

  • Thứ bảy, 04/07/2048 Âm lịch 24/05 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 05/07/2048 Âm lịch 25/05 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 10/07/2048 Âm lịch 30/05 · Ngày Tân Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 12/07/2048 Âm lịch 02/06 · Ngày Quý Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 16/07/2048 Âm lịch 06/06 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 17/07/2048 Âm lịch 07/06 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 23/07/2048 Âm lịch 13/06 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 29/07/2048 Âm lịch 19/06 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 30/07/2048 Âm lịch 20/06 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com