Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 11/2048

Tháng 11/2048 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 11/2048

4 ngày tốt cho cưới hỏi: 08/11 (âm lịch 03/10) · 20/11 (âm lịch 15/10) · 24/11 (âm lịch 19/10) · 30/11 (âm lịch 25/10)

12 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 25/09) · 03/11 (âm lịch 27/09) · 06/11 (âm lịch 01/10) · 10/11 (âm lịch 05/10) · 12/11 (âm lịch 07/10) · 15/11 (âm lịch 10/10) · 18/11 (âm lịch 13/10) · 19/11 (âm lịch 14/10) · 21/11 (âm lịch 16/10) · 22/11 (âm lịch 17/10) · 25/11 (âm lịch 20/10) · 27/11 (âm lịch 22/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2048

  • Chủ nhật, 08/11/2048 Âm lịch 03/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 20/11/2048 Âm lịch 15/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 24/11/2048 Âm lịch 19/10 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Tuyệt Dương · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 30/11/2048 Âm lịch 25/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/2048

  • Chủ nhật, 01/11/2048 Âm lịch 25/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 03/11/2048 Âm lịch 27/09 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 06/11/2048 Âm lịch 01/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 10/11/2048 Âm lịch 05/10 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 12/11/2048 Âm lịch 07/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 15/11/2048 Âm lịch 10/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 18/11/2048 Âm lịch 13/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 19/11/2048 Âm lịch 14/10 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 21/11/2048 Âm lịch 16/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 22/11/2048 Âm lịch 17/10 · Ngày Bính Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 25/11/2048 Âm lịch 20/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 27/11/2048 Âm lịch 22/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com