Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 1/2048
Tháng 1/2048 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 1/2048
8 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/01 (âm lịch 18/11) · 10/01 (âm lịch 25/11) · 13/01 (âm lịch 28/11) · 15/01 (âm lịch 01/12) · 21/01 (âm lịch 07/12) · 22/01 (âm lịch 08/12) · 24/01 (âm lịch 10/12) · 27/01 (âm lịch 13/12)
9 ngày nên tránh: 05/01 (âm lịch 20/11) · 07/01 (âm lịch 22/11) · 09/01 (âm lịch 24/11) · 18/01 (âm lịch 04/12) · 19/01 (âm lịch 05/12) · 20/01 (âm lịch 06/12) · 28/01 (âm lịch 14/12) · 29/01 (âm lịch 15/12) · 31/01 (âm lịch 17/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2048
- Thứ sáu, 03/01/2048 Âm lịch 18/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 10/01/2048 Âm lịch 25/11 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ hai, 13/01/2048 Âm lịch 28/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Kính An, Giải Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 15/01/2048 Âm lịch 01/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 21/01/2048 Âm lịch 07/12 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 22/01/2048 Âm lịch 08/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 24/01/2048 Âm lịch 10/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Âm Đức, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 27/01/2048 Âm lịch 13/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 1/2048
- Chủ nhật, 05/01/2048 Âm lịch 20/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 07/01/2048 Âm lịch 22/11 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 09/01/2048 Âm lịch 24/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 18/01/2048 Âm lịch 04/12 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 19/01/2048 Âm lịch 05/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 20/01/2048 Âm lịch 06/12 · Ngày Kỷ Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 28/01/2048 Âm lịch 14/12 · Ngày Đinh Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 29/01/2048 Âm lịch 15/12 · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 31/01/2048 Âm lịch 17/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi