Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 9/1958

Tháng 9/1958 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 9/1958

6 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/09 (âm lịch 18/07) · 03/09 (âm lịch 20/07) · 06/09 (âm lịch 23/07) · 09/09 (âm lịch 26/07) · 12/09 (âm lịch 29/07) · 14/09 (âm lịch 02/08)

10 ngày nên tránh: 05/09 (âm lịch 22/07) · 07/09 (âm lịch 24/07) · 13/09 (âm lịch 01/08) · 15/09 (âm lịch 03/08) · 19/09 (âm lịch 07/08) · 20/09 (âm lịch 08/08) · 22/09 (âm lịch 10/08) · 26/09 (âm lịch 14/08) · 28/09 (âm lịch 16/08) · 29/09 (âm lịch 17/08)

Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1958

  • Thứ hai, 01/09/1958 Âm lịch 18/07 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 03/09/1958 Âm lịch 20/07 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Bất Tương, Kim Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 06/09/1958 Âm lịch 23/07 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 09/09/1958 Âm lịch 26/07 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thời Âm, Kim Đường · Sao xấu: Tử Khí, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 12/09/1958 Âm lịch 29/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 14/09/1958 Âm lịch 02/08 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Bất Tương, Phúc Sinh, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Cửu Khảm · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 9/1958

  • Thứ sáu, 05/09/1958 Âm lịch 22/07 · Ngày Ất Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 07/09/1958 Âm lịch 24/07 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 13/09/1958 Âm lịch 01/08 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 15/09/1958 Âm lịch 03/08 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 19/09/1958 Âm lịch 07/08 · Ngày Kỷ Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 20/09/1958 Âm lịch 08/08 · Ngày Canh Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 22/09/1958 Âm lịch 10/08 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 26/09/1958 Âm lịch 14/08 · Ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 28/09/1958 Âm lịch 16/08 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 29/09/1958 Âm lịch 17/08 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com