Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 2/1958
Tháng 2/1958 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 2/1958
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/02 (âm lịch 14/12) · 07/02 (âm lịch 19/12) · 23/02 (âm lịch 06/01) · 28/02 (âm lịch 11/01)
11 ngày nên tránh: 01/02 (âm lịch 13/12) · 12/02 (âm lịch 24/12) · 13/02 (âm lịch 25/12) · 14/02 (âm lịch 26/12) · 15/02 (âm lịch 27/12) · 17/02 (âm lịch 29/12) · 18/02 (âm lịch 01/01) · 20/02 (âm lịch 03/01) · 24/02 (âm lịch 07/01) · 26/02 (âm lịch 09/01) · 27/02 (âm lịch 10/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/1958
- Chủ nhật, 02/02/1958 Âm lịch 14/12 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 07/02/1958 Âm lịch 19/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 23/02/1958 Âm lịch 06/01 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Kính An, Ngọc Đường, Phổ Hộ, Giải Thần · Sao xấu: Tiểu Hao · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 28/02/1958 Âm lịch 11/01 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 2/1958
- Thứ bảy, 01/02/1958 Âm lịch 13/12 · Ngày Kỷ Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 12/02/1958 Âm lịch 24/12 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 13/02/1958 Âm lịch 25/12 · Ngày Tân Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 14/02/1958 Âm lịch 26/12 · Ngày Nhâm Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 15/02/1958 Âm lịch 27/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 17/02/1958 Âm lịch 29/12 · Ngày Ất Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 18/02/1958 Âm lịch 01/01 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 20/02/1958 Âm lịch 03/01 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 24/02/1958 Âm lịch 07/01 · Ngày Nhâm Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 26/02/1958 Âm lịch 09/01 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 27/02/1958 Âm lịch 10/01 · Ngày Ất Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi