Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 3/1958
Tháng 3/1958 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 3/1958
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 07/03 (âm lịch 18/01) · 10/03 (âm lịch 21/01) · 12/03 (âm lịch 23/01) · 13/03 (âm lịch 24/01) · 19/03 (âm lịch 30/01) · 30/03 (âm lịch 11/02) · 31/03 (âm lịch 12/02)
13 ngày nên tránh: 01/03 (âm lịch 12/01) · 03/03 (âm lịch 14/01) · 05/03 (âm lịch 16/01) · 11/03 (âm lịch 22/01) · 14/03 (âm lịch 25/01) · 16/03 (âm lịch 27/01) · 17/03 (âm lịch 28/01) · 21/03 (âm lịch 02/02) · 22/03 (âm lịch 03/02) · 23/03 (âm lịch 04/02) · 26/03 (âm lịch 07/02) · 27/03 (âm lịch 08/02) · 28/03 (âm lịch 09/02)
Chi tiết các ngày tốt tháng 3/1958
- Thứ sáu, 07/03/1958 Âm lịch 18/01 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Xúc Thủy Long · Nên: Đính ước
- Thứ hai, 10/03/1958 Âm lịch 21/01 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Kim Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 12/03/1958 Âm lịch 23/01 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Tư Mệnh · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 13/03/1958 Âm lịch 24/01 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thời Dương, Sinh Khí, Thiên Thương, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Ngũ Hư, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 19/03/1958 Âm lịch 30/01 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Mộ, Địa Nang, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 30/03/1958 Âm lịch 11/02 · Ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 31/03/1958 Âm lịch 12/02 · Ngày Đinh Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 3/1958
- Thứ bảy, 01/03/1958 Âm lịch 12/01 · Ngày Đinh Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 03/03/1958 Âm lịch 14/01 · Ngày Kỷ Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 05/03/1958 Âm lịch 16/01 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 11/03/1958 Âm lịch 22/01 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 14/03/1958 Âm lịch 25/01 · Ngày Canh Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 16/03/1958 Âm lịch 27/01 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 17/03/1958 Âm lịch 28/01 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 21/03/1958 Âm lịch 02/02 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 22/03/1958 Âm lịch 03/02 · Ngày Mậu Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 23/03/1958 Âm lịch 04/02 · Ngày Kỷ Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 26/03/1958 Âm lịch 07/02 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 27/03/1958 Âm lịch 08/02 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 28/03/1958 Âm lịch 09/02 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi