Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 5/1958

Tháng 5/1958 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 5/1958

8 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/05 (âm lịch 13/03) · 08/05 (âm lịch 20/03) · 13/05 (âm lịch 25/03) · 15/05 (âm lịch 27/03) · 21/05 (âm lịch 03/04) · 27/05 (âm lịch 09/04) · 29/05 (âm lịch 11/04) · 30/05 (âm lịch 12/04)

10 ngày nên tránh: 02/05 (âm lịch 14/03) · 04/05 (âm lịch 16/03) · 07/05 (âm lịch 19/03) · 12/05 (âm lịch 24/03) · 16/05 (âm lịch 28/03) · 18/05 (âm lịch 30/03) · 20/05 (âm lịch 02/04) · 25/05 (âm lịch 07/04) · 28/05 (âm lịch 10/04) · 31/05 (âm lịch 13/04)

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1958

  • Thứ năm, 01/05/1958 Âm lịch 13/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 08/05/1958 Âm lịch 20/03 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 13/05/1958 Âm lịch 25/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Kính An, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Cương, Kiếp Sát, Nguyệt Hại, Thổ Phù, Thiên Lao · Nên: Dạm ngõ
  • Thứ năm, 15/05/1958 Âm lịch 27/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 21/05/1958 Âm lịch 03/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 27/05/1958 Âm lịch 09/04 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 29/05/1958 Âm lịch 11/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 30/05/1958 Âm lịch 12/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Ích Hậu, Minh Đường · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 5/1958

  • Thứ sáu, 02/05/1958 Âm lịch 14/03 · Ngày Kỷ Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 04/05/1958 Âm lịch 16/03 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 07/05/1958 Âm lịch 19/03 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 12/05/1958 Âm lịch 24/03 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 16/05/1958 Âm lịch 28/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 18/05/1958 Âm lịch 30/03 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 20/05/1958 Âm lịch 02/04 · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 25/05/1958 Âm lịch 07/04 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 28/05/1958 Âm lịch 10/04 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 31/05/1958 Âm lịch 13/04 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com