Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 4/1958

Tháng 4/1958 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 4/1958

4 ngày tốt cho cưới hỏi: 05/04 (âm lịch 17/02) · 07/04 (âm lịch 19/02) · 11/04 (âm lịch 23/02) · 19/04 (âm lịch 01/03)

13 ngày nên tránh: 01/04 (âm lịch 13/02) · 02/04 (âm lịch 14/02) · 04/04 (âm lịch 16/02) · 08/04 (âm lịch 20/02) · 12/04 (âm lịch 24/02) · 13/04 (âm lịch 25/02) · 15/04 (âm lịch 27/02) · 17/04 (âm lịch 29/02) · 18/04 (âm lịch 30/02) · 25/04 (âm lịch 07/03) · 28/04 (âm lịch 10/03) · 29/04 (âm lịch 11/03) · 30/04 (âm lịch 12/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1958

  • Thứ bảy, 05/04/1958 Âm lịch 17/02 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Tứ Hao, Quy Kỵ, Thiên Lao · Nên: Dạm ngõ
  • Thứ hai, 07/04/1958 Âm lịch 19/02 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 11/04/1958 Âm lịch 23/02 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Phục Nhật, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 19/04/1958 Âm lịch 01/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/1958

  • Thứ ba, 01/04/1958 Âm lịch 13/02 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 02/04/1958 Âm lịch 14/02 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 04/04/1958 Âm lịch 16/02 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 08/04/1958 Âm lịch 20/02 · Ngày Ất Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 12/04/1958 Âm lịch 24/02 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 13/04/1958 Âm lịch 25/02 · Ngày Canh Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 15/04/1958 Âm lịch 27/02 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 17/04/1958 Âm lịch 29/02 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 18/04/1958 Âm lịch 30/02 · Ngày Ất Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 25/04/1958 Âm lịch 07/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 28/04/1958 Âm lịch 10/03 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 29/04/1958 Âm lịch 11/03 · Ngày Bính Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 30/04/1958 Âm lịch 12/03 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com