Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 7/1958

Tháng 7/1958 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 7/1958

7 ngày tốt cho cưới hỏi: 06/07 (âm lịch 20/05) · 07/07 (âm lịch 21/05) · 13/07 (âm lịch 27/05) · 20/07 (âm lịch 04/06) · 24/07 (âm lịch 08/06) · 25/07 (âm lịch 09/06) · 27/07 (âm lịch 11/06)

7 ngày nên tránh: 09/07 (âm lịch 23/05) · 10/07 (âm lịch 24/05) · 16/07 (âm lịch 30/05) · 22/07 (âm lịch 06/06) · 23/07 (âm lịch 07/06) · 28/07 (âm lịch 12/06) · 30/07 (âm lịch 14/06)

Chi tiết các ngày tốt tháng 7/1958

  • Chủ nhật, 06/07/1958 Âm lịch 20/05 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Bất Tương · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 07/07/1958 Âm lịch 21/05 · Ngày Ất Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương, Tục Thế · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Huyết Kỵ, Ngũ Ly, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 13/07/1958 Âm lịch 27/05 · Ngày Tân Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 20/07/1958 Âm lịch 04/06 · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 24/07/1958 Âm lịch 08/06 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 25/07/1958 Âm lịch 09/06 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 27/07/1958 Âm lịch 11/06 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 7/1958

  • Thứ tư, 09/07/1958 Âm lịch 23/05 · Ngày Đinh Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 10/07/1958 Âm lịch 24/05 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 16/07/1958 Âm lịch 30/05 · Ngày Giáp Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 22/07/1958 Âm lịch 06/06 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 23/07/1958 Âm lịch 07/06 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 28/07/1958 Âm lịch 12/06 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 30/07/1958 Âm lịch 14/06 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ

chucmungnammoi.com