Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 11/1880
Tháng 11/1880 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 11/1880
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 11/11 (âm lịch 10/10) · 23/11 (âm lịch 22/10) · 25/11 (âm lịch 24/10) · 29/11 (âm lịch 28/10)
10 ngày nên tránh: 06/11 (âm lịch 05/10) · 08/11 (âm lịch 07/10) · 12/11 (âm lịch 11/10) · 13/11 (âm lịch 12/10) · 15/11 (âm lịch 14/10) · 17/11 (âm lịch 16/10) · 19/11 (âm lịch 18/10) · 20/11 (âm lịch 19/10) · 22/11 (âm lịch 21/10) · 24/11 (âm lịch 23/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1880
- Thứ năm, 11/11/1880 Âm lịch 10/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 23/11/1880 Âm lịch 22/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 25/11/1880 Âm lịch 24/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Phổ Hộ, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 29/11/1880 Âm lịch 28/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/1880
- Thứ bảy, 06/11/1880 Âm lịch 05/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 08/11/1880 Âm lịch 07/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 12/11/1880 Âm lịch 11/10 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 13/11/1880 Âm lịch 12/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 15/11/1880 Âm lịch 14/10 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 17/11/1880 Âm lịch 16/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 19/11/1880 Âm lịch 18/10 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Dạm ngõ
- Thứ bảy, 20/11/1880 Âm lịch 19/10 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 22/11/1880 Âm lịch 21/10 · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 24/11/1880 Âm lịch 23/10 · Ngày Đinh Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi