Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 3/1880
Tháng 3/1880 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 3/1880
8 ngày tốt cho cưới hỏi: 04/03 (âm lịch 24/01) · 07/03 (âm lịch 27/01) · 18/03 (âm lịch 08/02) · 19/03 (âm lịch 09/02) · 24/03 (âm lịch 14/02) · 27/03 (âm lịch 17/02) · 30/03 (âm lịch 20/02) · 31/03 (âm lịch 21/02)
13 ngày nên tránh: 01/03 (âm lịch 21/01) · 02/03 (âm lịch 22/01) · 05/03 (âm lịch 25/01) · 09/03 (âm lịch 29/01) · 11/03 (âm lịch 01/02) · 14/03 (âm lịch 04/02) · 15/03 (âm lịch 05/02) · 16/03 (âm lịch 06/02) · 20/03 (âm lịch 10/02) · 21/03 (âm lịch 11/02) · 23/03 (âm lịch 13/02) · 25/03 (âm lịch 15/02) · 26/03 (âm lịch 16/02)
Chi tiết các ngày tốt tháng 3/1880
- Thứ năm, 04/03/1880 Âm lịch 24/01 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Dạm ngõ
- Chủ nhật, 07/03/1880 Âm lịch 27/01 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Mộ, Địa Nang, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 18/03/1880 Âm lịch 08/02 · Ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 19/03/1880 Âm lịch 09/02 · Ngày Đinh Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 24/03/1880 Âm lịch 14/02 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Dương Đức, Tư Mệnh, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 27/03/1880 Âm lịch 17/02 · Ngày Ất Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 30/03/1880 Âm lịch 20/02 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 31/03/1880 Âm lịch 21/02 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 3/1880
- Thứ hai, 01/03/1880 Âm lịch 21/01 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 02/03/1880 Âm lịch 22/01 · Ngày Canh Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 05/03/1880 Âm lịch 25/01 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 09/03/1880 Âm lịch 29/01 · Ngày Đinh Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 11/03/1880 Âm lịch 01/02 · Ngày Kỷ Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 14/03/1880 Âm lịch 04/02 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 15/03/1880 Âm lịch 05/02 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 16/03/1880 Âm lịch 06/02 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 20/03/1880 Âm lịch 10/02 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 21/03/1880 Âm lịch 11/02 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 23/03/1880 Âm lịch 13/02 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 25/03/1880 Âm lịch 15/02 · Ngày Quý Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Dạm ngõ
- Thứ sáu, 26/03/1880 Âm lịch 16/02 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi