Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 7/1880

Tháng 7/1880 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 7/1880

8 ngày tốt cho cưới hỏi: 06/07 (âm lịch 29/05) · 08/07 (âm lịch 02/06) · 12/07 (âm lịch 06/06) · 13/07 (âm lịch 07/06) · 15/07 (âm lịch 09/06) · 24/07 (âm lịch 18/06) · 27/07 (âm lịch 21/06) · 30/07 (âm lịch 24/06)

9 ngày nên tránh: 03/07 (âm lịch 26/05) · 10/07 (âm lịch 04/06) · 11/07 (âm lịch 05/06) · 16/07 (âm lịch 10/06) · 18/07 (âm lịch 12/06) · 20/07 (âm lịch 14/06) · 22/07 (âm lịch 16/06) · 23/07 (âm lịch 17/06) · 28/07 (âm lịch 22/06)

Chi tiết các ngày tốt tháng 7/1880

  • Thứ ba, 06/07/1880 Âm lịch 29/05 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 08/07/1880 Âm lịch 02/06 · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 12/07/1880 Âm lịch 06/06 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 13/07/1880 Âm lịch 07/06 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 15/07/1880 Âm lịch 09/06 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 24/07/1880 Âm lịch 18/06 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 27/07/1880 Âm lịch 21/06 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật, Đại Hội, Âm Thác · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 30/07/1880 Âm lịch 24/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 7/1880

  • Thứ bảy, 03/07/1880 Âm lịch 26/05 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 10/07/1880 Âm lịch 04/06 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 11/07/1880 Âm lịch 05/06 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 16/07/1880 Âm lịch 10/06 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 18/07/1880 Âm lịch 12/06 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 20/07/1880 Âm lịch 14/06 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 22/07/1880 Âm lịch 16/06 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 23/07/1880 Âm lịch 17/06 · Ngày Quý Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 28/07/1880 Âm lịch 22/06 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com