Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 11/1881
Tháng 11/1881 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 11/1881
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 16/11 (âm lịch 25/09) · 18/11 (âm lịch 27/09) · 24/11 (âm lịch 04/10) · 30/11 (âm lịch 10/10)
11 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 10/09) · 07/11 (âm lịch 16/09) · 08/11 (âm lịch 17/09) · 09/11 (âm lịch 18/09) · 10/11 (âm lịch 19/09) · 12/11 (âm lịch 21/09) · 14/11 (âm lịch 23/09) · 15/11 (âm lịch 24/09) · 17/11 (âm lịch 26/09) · 19/11 (âm lịch 28/09) · 27/11 (âm lịch 07/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1881
- Thứ tư, 16/11/1881 Âm lịch 25/09 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Bát Phong, Bát Chuyên · Nên: Dạm ngõ
- Thứ sáu, 18/11/1881 Âm lịch 27/09 · Ngày Bính Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 24/11/1881 Âm lịch 04/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ tư, 30/11/1881 Âm lịch 10/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/1881
- Thứ ba, 01/11/1881 Âm lịch 10/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 07/11/1881 Âm lịch 16/09 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 08/11/1881 Âm lịch 17/09 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 09/11/1881 Âm lịch 18/09 · Ngày Đinh Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 10/11/1881 Âm lịch 19/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 12/11/1881 Âm lịch 21/09 · Ngày Canh Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 14/11/1881 Âm lịch 23/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Dạm ngõ
- Thứ ba, 15/11/1881 Âm lịch 24/09 · Ngày Quý Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 17/11/1881 Âm lịch 26/09 · Ngày Ất Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 19/11/1881 Âm lịch 28/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 27/11/1881 Âm lịch 07/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi