Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 12/1880
Tháng 12/1880 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 12/1880
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 04/12 (âm lịch 03/11) · 09/12 (âm lịch 08/11) · 14/12 (âm lịch 13/11) · 26/12 (âm lịch 25/11)
11 ngày nên tránh: 02/12 (âm lịch 01/11) · 11/12 (âm lịch 10/11) · 12/12 (âm lịch 11/11) · 13/12 (âm lịch 12/11) · 15/12 (âm lịch 14/11) · 16/12 (âm lịch 15/11) · 17/12 (âm lịch 16/11) · 19/12 (âm lịch 18/11) · 24/12 (âm lịch 23/11) · 25/12 (âm lịch 24/11) · 27/12 (âm lịch 26/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1880
- Thứ bảy, 04/12/1880 Âm lịch 03/11 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 09/12/1880 Âm lịch 08/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 14/12/1880 Âm lịch 13/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 26/12/1880 Âm lịch 25/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tam Tang · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 12/1880
- Thứ năm, 02/12/1880 Âm lịch 01/11 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 11/12/1880 Âm lịch 10/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 12/12/1880 Âm lịch 11/11 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 13/12/1880 Âm lịch 12/11 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 15/12/1880 Âm lịch 14/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 16/12/1880 Âm lịch 15/11 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 17/12/1880 Âm lịch 16/11 · Ngày Canh Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 19/12/1880 Âm lịch 18/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 24/12/1880 Âm lịch 23/11 · Ngày Đinh Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 25/12/1880 Âm lịch 24/11 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 27/12/1880 Âm lịch 26/11 · Ngày Canh Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi