Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 10/1880

Tháng 10/1880 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 10/1880

5 ngày tốt cho cưới hỏi: 06/10 (âm lịch 03/09) · 10/10 (âm lịch 07/09) · 11/10 (âm lịch 08/09) · 22/10 (âm lịch 19/09) · 31/10 (âm lịch 28/09)

12 ngày nên tránh: 02/10 (âm lịch 29/08) · 04/10 (âm lịch 01/09) · 09/10 (âm lịch 06/09) · 13/10 (âm lịch 10/09) · 15/10 (âm lịch 12/09) · 18/10 (âm lịch 15/09) · 23/10 (âm lịch 20/09) · 25/10 (âm lịch 22/09) · 26/10 (âm lịch 23/09) · 27/10 (âm lịch 24/09) · 28/10 (âm lịch 25/09) · 29/10 (âm lịch 26/09)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1880

  • Thứ tư, 06/10/1880 Âm lịch 03/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước
  • Chủ nhật, 10/10/1880 Âm lịch 07/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 11/10/1880 Âm lịch 08/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 22/10/1880 Âm lịch 19/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 31/10/1880 Âm lịch 28/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/1880

  • Thứ bảy, 02/10/1880 Âm lịch 29/08 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 04/10/1880 Âm lịch 01/09 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 09/10/1880 Âm lịch 06/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 13/10/1880 Âm lịch 10/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 15/10/1880 Âm lịch 12/09 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 18/10/1880 Âm lịch 15/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 23/10/1880 Âm lịch 20/09 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 25/10/1880 Âm lịch 22/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 26/10/1880 Âm lịch 23/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 27/10/1880 Âm lịch 24/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 28/10/1880 Âm lịch 25/09 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 29/10/1880 Âm lịch 26/09 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com