Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 11/1879

Tháng 11/1879 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 11/1879

4 ngày tốt cho cưới hỏi: 06/11 (âm lịch 23/09) · 10/11 (âm lịch 27/09) · 17/11 (âm lịch 04/10) · 29/11 (âm lịch 16/10)

16 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 18/09) · 02/11 (âm lịch 19/09) · 03/11 (âm lịch 20/09) · 04/11 (âm lịch 21/09) · 08/11 (âm lịch 25/09) · 09/11 (âm lịch 26/09) · 12/11 (âm lịch 29/09) · 14/11 (âm lịch 01/10) · 18/11 (âm lịch 05/10) · 19/11 (âm lịch 06/10) · 21/11 (âm lịch 08/10) · 23/11 (âm lịch 10/10) · 25/11 (âm lịch 12/10) · 26/11 (âm lịch 13/10) · 28/11 (âm lịch 15/10) · 30/11 (âm lịch 17/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1879

  • Thứ năm, 06/11/1879 Âm lịch 23/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 10/11/1879 Âm lịch 27/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 17/11/1879 Âm lịch 04/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 29/11/1879 Âm lịch 16/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/1879

  • Thứ bảy, 01/11/1879 Âm lịch 18/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 02/11/1879 Âm lịch 19/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 03/11/1879 Âm lịch 20/09 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 04/11/1879 Âm lịch 21/09 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 08/11/1879 Âm lịch 25/09 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 09/11/1879 Âm lịch 26/09 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 12/11/1879 Âm lịch 29/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 14/11/1879 Âm lịch 01/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 18/11/1879 Âm lịch 05/10 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 19/11/1879 Âm lịch 06/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 21/11/1879 Âm lịch 08/10 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 23/11/1879 Âm lịch 10/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 25/11/1879 Âm lịch 12/10 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Dạm ngõ
  • Thứ tư, 26/11/1879 Âm lịch 13/10 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 28/11/1879 Âm lịch 15/10 · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 30/11/1879 Âm lịch 17/10 · Ngày Đinh Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com