Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 9/1833
Tháng 9/1833 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 9/1833
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/09 (âm lịch 18/07) · 03/09 (âm lịch 20/07) · 07/09 (âm lịch 24/07) · 13/09 (âm lịch 30/07)
15 ngày nên tránh: 02/09 (âm lịch 19/07) · 04/09 (âm lịch 21/07) · 06/09 (âm lịch 23/07) · 08/09 (âm lịch 25/07) · 10/09 (âm lịch 27/07) · 14/09 (âm lịch 01/08) · 15/09 (âm lịch 02/08) · 17/09 (âm lịch 04/08) · 21/09 (âm lịch 08/08) · 23/09 (âm lịch 10/08) · 24/09 (âm lịch 11/08) · 26/09 (âm lịch 13/08) · 27/09 (âm lịch 14/08) · 28/09 (âm lịch 15/08) · 29/09 (âm lịch 16/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1833
- Chủ nhật, 01/09/1833 Âm lịch 18/07 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 03/09/1833 Âm lịch 20/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 07/09/1833 Âm lịch 24/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 13/09/1833 Âm lịch 30/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 9/1833
- Thứ hai, 02/09/1833 Âm lịch 19/07 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 04/09/1833 Âm lịch 21/07 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 06/09/1833 Âm lịch 23/07 · Ngày Tân Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Đính ước
- Chủ nhật, 08/09/1833 Âm lịch 25/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 10/09/1833 Âm lịch 27/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 14/09/1833 Âm lịch 01/08 · Ngày Kỷ Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 15/09/1833 Âm lịch 02/08 · Ngày Canh Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 17/09/1833 Âm lịch 04/08 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 21/09/1833 Âm lịch 08/08 · Ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 23/09/1833 Âm lịch 10/08 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ ba, 24/09/1833 Âm lịch 11/08 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 26/09/1833 Âm lịch 13/08 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 27/09/1833 Âm lịch 14/08 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 28/09/1833 Âm lịch 15/08 · Ngày Quý Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 29/09/1833 Âm lịch 16/08 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi