Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 3/1833

Tháng 3/1833 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 3/1833

8 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/03 (âm lịch 11/01) · 07/03 (âm lịch 16/01) · 08/03 (âm lịch 17/01) · 14/03 (âm lịch 23/01) · 20/03 (âm lịch 29/01) · 25/03 (âm lịch 05/02) · 26/03 (âm lịch 06/02) · 31/03 (âm lịch 11/02)

12 ngày nên tránh: 06/03 (âm lịch 15/01) · 09/03 (âm lịch 18/01) · 11/03 (âm lịch 20/01) · 12/03 (âm lịch 21/01) · 16/03 (âm lịch 25/01) · 18/03 (âm lịch 27/01) · 21/03 (âm lịch 01/02) · 22/03 (âm lịch 02/02) · 23/03 (âm lịch 03/02) · 27/03 (âm lịch 07/02) · 28/03 (âm lịch 08/02) · 30/03 (âm lịch 10/02)

Chi tiết các ngày tốt tháng 3/1833

  • Thứ bảy, 02/03/1833 Âm lịch 11/01 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 07/03/1833 Âm lịch 16/01 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Tư Mệnh · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 08/03/1833 Âm lịch 17/01 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thời Dương, Sinh Khí, Thiên Thương, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Ngũ Hư, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 14/03/1833 Âm lịch 23/01 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Mộ, Địa Nang, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 20/03/1833 Âm lịch 29/01 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thời Dương, Sinh Khí, Thiên Thương, Kính An · Sao xấu: Ngũ Hư, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 25/03/1833 Âm lịch 05/02 · Ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 26/03/1833 Âm lịch 06/02 · Ngày Đinh Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 31/03/1833 Âm lịch 11/02 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Dương Đức, Tư Mệnh, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 3/1833

  • Thứ tư, 06/03/1833 Âm lịch 15/01 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 09/03/1833 Âm lịch 18/01 · Ngày Canh Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 11/03/1833 Âm lịch 20/01 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 12/03/1833 Âm lịch 21/01 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 16/03/1833 Âm lịch 25/01 · Ngày Đinh Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 18/03/1833 Âm lịch 27/01 · Ngày Kỷ Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 21/03/1833 Âm lịch 01/02 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 22/03/1833 Âm lịch 02/02 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 23/03/1833 Âm lịch 03/02 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 27/03/1833 Âm lịch 07/02 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 28/03/1833 Âm lịch 08/02 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 30/03/1833 Âm lịch 10/02 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com