Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 10/1833

Tháng 10/1833 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 10/1833

5 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/10 (âm lịch 20/08) · 12/10 (âm lịch 29/08) · 17/10 (âm lịch 05/09) · 18/10 (âm lịch 06/09) · 29/10 (âm lịch 17/09)

11 ngày nên tránh: 01/10 (âm lịch 18/08) · 04/10 (âm lịch 21/08) · 08/10 (âm lịch 25/08) · 10/10 (âm lịch 27/08) · 13/10 (âm lịch 01/09) · 14/10 (âm lịch 02/09) · 16/10 (âm lịch 04/09) · 20/10 (âm lịch 08/09) · 22/10 (âm lịch 10/09) · 25/10 (âm lịch 13/09) · 30/10 (âm lịch 18/09)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1833

  • Thứ năm, 03/10/1833 Âm lịch 20/08 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Bất Tương, Phúc Sinh, Kim Quỹ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Tứ Hao · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 12/10/1833 Âm lịch 29/08 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Lục Hợp, Thánh Tâm, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 17/10/1833 Âm lịch 05/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 18/10/1833 Âm lịch 06/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 29/10/1833 Âm lịch 17/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/1833

  • Thứ ba, 01/10/1833 Âm lịch 18/08 · Ngày Bính Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 04/10/1833 Âm lịch 21/08 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 08/10/1833 Âm lịch 25/08 · Ngày Quý Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 10/10/1833 Âm lịch 27/08 · Ngày Ất Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 13/10/1833 Âm lịch 01/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 14/10/1833 Âm lịch 02/09 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 16/10/1833 Âm lịch 04/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 20/10/1833 Âm lịch 08/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 22/10/1833 Âm lịch 10/09 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 25/10/1833 Âm lịch 13/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 30/10/1833 Âm lịch 18/09 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com