Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 4/1833

Tháng 4/1833 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 4/1833

5 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/04 (âm lịch 14/02) · 06/04 (âm lịch 17/02) · 14/04 (âm lịch 25/02) · 18/04 (âm lịch 29/02) · 26/04 (âm lịch 07/03)

14 ngày nên tránh: 01/04 (âm lịch 12/02) · 02/04 (âm lịch 13/02) · 07/04 (âm lịch 18/02) · 08/04 (âm lịch 19/02) · 10/04 (âm lịch 21/02) · 12/04 (âm lịch 23/02) · 13/04 (âm lịch 24/02) · 17/04 (âm lịch 28/02) · 20/04 (âm lịch 01/03) · 23/04 (âm lịch 04/03) · 24/04 (âm lịch 05/03) · 25/04 (âm lịch 06/03) · 27/04 (âm lịch 08/03) · 29/04 (âm lịch 10/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1833

  • Thứ tư, 03/04/1833 Âm lịch 14/02 · Ngày Ất Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 06/04/1833 Âm lịch 17/02 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Phục Nhật, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 14/04/1833 Âm lịch 25/02 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 18/04/1833 Âm lịch 29/02 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 26/04/1833 Âm lịch 07/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/1833

  • Thứ hai, 01/04/1833 Âm lịch 12/02 · Ngày Quý Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Dạm ngõ
  • Thứ ba, 02/04/1833 Âm lịch 13/02 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 07/04/1833 Âm lịch 18/02 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 08/04/1833 Âm lịch 19/02 · Ngày Canh Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 10/04/1833 Âm lịch 21/02 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 12/04/1833 Âm lịch 23/02 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 13/04/1833 Âm lịch 24/02 · Ngày Ất Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 17/04/1833 Âm lịch 28/02 · Ngày Kỷ Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 20/04/1833 Âm lịch 01/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 23/04/1833 Âm lịch 04/03 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 24/04/1833 Âm lịch 05/03 · Ngày Bính Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 25/04/1833 Âm lịch 06/03 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 27/04/1833 Âm lịch 08/03 · Ngày Kỷ Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 29/04/1833 Âm lịch 10/03 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com