Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 6/1833

Tháng 6/1833 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 6/1833

5 ngày tốt cho cưới hỏi: 05/06 (âm lịch 18/04) · 06/06 (âm lịch 19/04) · 09/06 (âm lịch 22/04) · 15/06 (âm lịch 28/04) · 24/06 (âm lịch 07/05)

6 ngày nên tránh: 07/06 (âm lịch 20/04) · 10/06 (âm lịch 23/04) · 13/06 (âm lịch 26/04) · 22/06 (âm lịch 05/05) · 23/06 (âm lịch 06/05) · 25/06 (âm lịch 08/05)

Chi tiết các ngày tốt tháng 6/1833

  • Thứ tư, 05/06/1833 Âm lịch 18/04 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tuế Bạc · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 06/06/1833 Âm lịch 19/04 · Ngày Kỷ Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Bát Chuyên, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 09/06/1833 Âm lịch 22/04 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tử Khí, Địa Nang, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 15/06/1833 Âm lịch 28/04 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Ngũ Hư, Cửu Không, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 24/06/1833 Âm lịch 07/05 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 6/1833

  • Thứ sáu, 07/06/1833 Âm lịch 20/04 · Ngày Canh Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 10/06/1833 Âm lịch 23/04 · Ngày Quý Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 13/06/1833 Âm lịch 26/04 · Ngày Bính Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 22/06/1833 Âm lịch 05/05 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 23/06/1833 Âm lịch 06/05 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 25/06/1833 Âm lịch 08/05 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com