Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 2/1833
Tháng 2/1833 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 2/1833
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/02 (âm lịch 12/12) · 02/02 (âm lịch 13/12) · 14/02 (âm lịch 25/12) · 23/02 (âm lịch 04/01)
13 ngày nên tránh: 07/02 (âm lịch 18/12) · 08/02 (âm lịch 19/12) · 09/02 (âm lịch 20/12) · 10/02 (âm lịch 21/12) · 12/02 (âm lịch 23/12) · 13/02 (âm lịch 24/12) · 15/02 (âm lịch 26/12) · 19/02 (âm lịch 30/12) · 21/02 (âm lịch 02/01) · 22/02 (âm lịch 03/01) · 24/02 (âm lịch 05/01) · 26/02 (âm lịch 07/01) · 28/02 (âm lịch 09/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/1833
- Thứ sáu, 01/02/1833 Âm lịch 12/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Bát Chuyên · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 02/02/1833 Âm lịch 13/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 14/02/1833 Âm lịch 25/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Thiên Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 23/02/1833 Âm lịch 04/01 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 2/1833
- Thứ năm, 07/02/1833 Âm lịch 18/12 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 08/02/1833 Âm lịch 19/12 · Ngày Tân Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 09/02/1833 Âm lịch 20/12 · Ngày Nhâm Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 10/02/1833 Âm lịch 21/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 12/02/1833 Âm lịch 23/12 · Ngày Ất Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 13/02/1833 Âm lịch 24/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 15/02/1833 Âm lịch 26/12 · Ngày Mậu Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 19/02/1833 Âm lịch 30/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 21/02/1833 Âm lịch 02/01 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 22/02/1833 Âm lịch 03/01 · Ngày Ất Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 24/02/1833 Âm lịch 05/01 · Ngày Đinh Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 26/02/1833 Âm lịch 07/01 · Ngày Kỷ Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 28/02/1833 Âm lịch 09/01 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi