Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 4/1809

Tháng 4/1809 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 4/1809

5 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/04 (âm lịch 17/02) · 06/04 (âm lịch 22/02) · 08/04 (âm lịch 24/02) · 12/04 (âm lịch 28/02) · 20/04 (âm lịch 06/03)

11 ngày nên tránh: 02/04 (âm lịch 18/02) · 03/04 (âm lịch 19/02) · 09/04 (âm lịch 25/02) · 13/04 (âm lịch 29/02) · 14/04 (âm lịch 30/02) · 16/04 (âm lịch 02/03) · 18/04 (âm lịch 04/03) · 19/04 (âm lịch 05/03) · 26/04 (âm lịch 12/03) · 29/04 (âm lịch 15/03) · 30/04 (âm lịch 16/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1809

  • Thứ bảy, 01/04/1809 Âm lịch 17/02 · Ngày Đinh Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 06/04/1809 Âm lịch 22/02 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Tứ Hao, Quy Kỵ, Thiên Lao · Nên: Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 08/04/1809 Âm lịch 24/02 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 12/04/1809 Âm lịch 28/02 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Phục Nhật, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 20/04/1809 Âm lịch 06/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/1809

  • Chủ nhật, 02/04/1809 Âm lịch 18/02 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 03/04/1809 Âm lịch 19/02 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 09/04/1809 Âm lịch 25/02 · Ngày Ất Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 13/04/1809 Âm lịch 29/02 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 14/04/1809 Âm lịch 30/02 · Ngày Canh Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 16/04/1809 Âm lịch 02/03 · Ngày Nhâm Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 18/04/1809 Âm lịch 04/03 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 19/04/1809 Âm lịch 05/03 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 26/04/1809 Âm lịch 12/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 29/04/1809 Âm lịch 15/03 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 30/04/1809 Âm lịch 16/03 · Ngày Bính Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com