Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 2/1809
Tháng 2/1809 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 2/1809
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/02 (âm lịch 19/12) · 08/02 (âm lịch 24/12) · 17/02 (âm lịch 04/01) · 24/02 (âm lịch 11/01)
13 ngày nên tránh: 01/02 (âm lịch 17/12) · 02/02 (âm lịch 18/12) · 04/02 (âm lịch 20/12) · 13/02 (âm lịch 29/12) · 14/02 (âm lịch 01/01) · 15/02 (âm lịch 02/01) · 16/02 (âm lịch 03/01) · 18/02 (âm lịch 05/01) · 19/02 (âm lịch 06/01) · 21/02 (âm lịch 08/01) · 25/02 (âm lịch 12/01) · 27/02 (âm lịch 14/01) · 28/02 (âm lịch 15/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/1809
- Thứ sáu, 03/02/1809 Âm lịch 19/12 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 08/02/1809 Âm lịch 24/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 17/02/1809 Âm lịch 04/01 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Kỵ, Bát Long, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 24/02/1809 Âm lịch 11/01 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Kính An, Ngọc Đường, Phổ Hộ, Giải Thần · Sao xấu: Tiểu Hao · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 2/1809
- Thứ tư, 01/02/1809 Âm lịch 17/12 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 02/02/1809 Âm lịch 18/12 · Ngày Kỷ Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 04/02/1809 Âm lịch 20/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 13/02/1809 Âm lịch 29/12 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 14/02/1809 Âm lịch 01/01 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 15/02/1809 Âm lịch 02/01 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 16/02/1809 Âm lịch 03/01 · Ngày Quý Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 18/02/1809 Âm lịch 05/01 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 19/02/1809 Âm lịch 06/01 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 21/02/1809 Âm lịch 08/01 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 25/02/1809 Âm lịch 12/01 · Ngày Nhâm Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 27/02/1809 Âm lịch 14/01 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 28/02/1809 Âm lịch 15/01 · Ngày Ất Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi