Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 8/1809

Tháng 8/1809 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 8/1809

6 ngày tốt cho cưới hỏi: 06/08 (âm lịch 25/06) · 14/08 (âm lịch 04/07) · 16/08 (âm lịch 06/07) · 21/08 (âm lịch 11/07) · 26/08 (âm lịch 16/07) · 28/08 (âm lịch 18/07)

13 ngày nên tránh: 02/08 (âm lịch 21/06) · 04/08 (âm lịch 23/06) · 05/08 (âm lịch 24/06) · 09/08 (âm lịch 28/06) · 13/08 (âm lịch 03/07) · 15/08 (âm lịch 05/07) · 17/08 (âm lịch 07/07) · 18/08 (âm lịch 08/07) · 23/08 (âm lịch 13/07) · 25/08 (âm lịch 15/07) · 27/08 (âm lịch 17/07) · 29/08 (âm lịch 19/07) · 31/08 (âm lịch 21/07)

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1809

  • Chủ nhật, 06/08/1809 Âm lịch 25/06 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 14/08/1809 Âm lịch 04/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Thủ Nhật · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 16/08/1809 Âm lịch 06/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 21/08/1809 Âm lịch 11/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 26/08/1809 Âm lịch 16/07 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 28/08/1809 Âm lịch 18/07 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 8/1809

  • Thứ tư, 02/08/1809 Âm lịch 21/06 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 04/08/1809 Âm lịch 23/06 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 05/08/1809 Âm lịch 24/06 · Ngày Quý Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 09/08/1809 Âm lịch 28/06 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 13/08/1809 Âm lịch 03/07 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 15/08/1809 Âm lịch 05/07 · Ngày Quý Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 17/08/1809 Âm lịch 07/07 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 18/08/1809 Âm lịch 08/07 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 23/08/1809 Âm lịch 13/07 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 25/08/1809 Âm lịch 15/07 · Ngày Quý Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 27/08/1809 Âm lịch 17/07 · Ngày Ất Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 29/08/1809 Âm lịch 19/07 · Ngày Đinh Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 31/08/1809 Âm lịch 21/07 · Ngày Kỷ Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com