Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 4/1808
Tháng 4/1808 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 4/1808
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 13/04 (âm lịch 18/03) · 16/04 (âm lịch 21/03) · 25/04 (âm lịch 30/03) · 29/04 (âm lịch 04/04)
11 ngày nên tránh: 01/04 (âm lịch 06/03) · 02/04 (âm lịch 07/03) · 03/04 (âm lịch 08/03) · 07/04 (âm lịch 12/03) · 14/04 (âm lịch 19/03) · 18/04 (âm lịch 23/03) · 19/04 (âm lịch 24/03) · 21/04 (âm lịch 26/03) · 23/04 (âm lịch 28/03) · 24/04 (âm lịch 29/03) · 28/04 (âm lịch 03/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1808
- Thứ tư, 13/04/1808 Âm lịch 18/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 16/04/1808 Âm lịch 21/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 25/04/1808 Âm lịch 30/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 29/04/1808 Âm lịch 04/04 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/1808
- Thứ sáu, 01/04/1808 Âm lịch 06/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 02/04/1808 Âm lịch 07/03 · Ngày Quý Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 03/04/1808 Âm lịch 08/03 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 07/04/1808 Âm lịch 12/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 14/04/1808 Âm lịch 19/03 · Ngày Ất Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 18/04/1808 Âm lịch 23/03 · Ngày Kỷ Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 19/04/1808 Âm lịch 24/03 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 21/04/1808 Âm lịch 26/03 · Ngày Nhâm Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 23/04/1808 Âm lịch 28/03 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 24/04/1808 Âm lịch 29/03 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 28/04/1808 Âm lịch 03/04 · Ngày Kỷ Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Dạm ngõ