Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 10/1809

Tháng 10/1809 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 10/1809

4 ngày tốt cho cưới hỏi: 11/10 (âm lịch 03/09) · 12/10 (âm lịch 04/09) · 23/10 (âm lịch 15/09) · 24/10 (âm lịch 16/09)

15 ngày nên tránh: 02/10 (âm lịch 23/08) · 03/10 (âm lịch 24/08) · 04/10 (âm lịch 25/08) · 05/10 (âm lịch 26/08) · 07/10 (âm lịch 28/08) · 13/10 (âm lịch 05/09) · 14/10 (âm lịch 06/09) · 15/10 (âm lịch 07/09) · 16/10 (âm lịch 08/09) · 19/10 (âm lịch 11/09) · 20/10 (âm lịch 12/09) · 22/10 (âm lịch 14/09) · 26/10 (âm lịch 18/09) · 28/10 (âm lịch 20/09) · 31/10 (âm lịch 23/09)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1809

  • Thứ tư, 11/10/1809 Âm lịch 03/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 12/10/1809 Âm lịch 04/09 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 23/10/1809 Âm lịch 15/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 24/10/1809 Âm lịch 16/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/1809

  • Thứ hai, 02/10/1809 Âm lịch 23/08 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 03/10/1809 Âm lịch 24/08 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 04/10/1809 Âm lịch 25/08 · Ngày Quý Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 05/10/1809 Âm lịch 26/08 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 07/10/1809 Âm lịch 28/08 · Ngày Bính Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 13/10/1809 Âm lịch 05/09 · Ngày Nhâm Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 14/10/1809 Âm lịch 06/09 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 15/10/1809 Âm lịch 07/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 16/10/1809 Âm lịch 08/09 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 19/10/1809 Âm lịch 11/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 20/10/1809 Âm lịch 12/09 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 22/10/1809 Âm lịch 14/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 26/10/1809 Âm lịch 18/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 28/10/1809 Âm lịch 20/09 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 31/10/1809 Âm lịch 23/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com