Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 12/1809
Tháng 12/1809 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 12/1809
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 06/12 (âm lịch 29/10) · 15/12 (âm lịch 09/11) · 22/12 (âm lịch 16/11) · 27/12 (âm lịch 21/11)
14 ngày nên tránh: 02/12 (âm lịch 25/10) · 03/12 (âm lịch 26/10) · 05/12 (âm lịch 28/10) · 11/12 (âm lịch 05/11) · 12/12 (âm lịch 06/11) · 13/12 (âm lịch 07/11) · 16/12 (âm lịch 10/11) · 17/12 (âm lịch 11/11) · 24/12 (âm lịch 18/11) · 25/12 (âm lịch 19/11) · 26/12 (âm lịch 20/11) · 28/12 (âm lịch 22/11) · 29/12 (âm lịch 23/11) · 30/12 (âm lịch 24/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1809
- Thứ tư, 06/12/1809 Âm lịch 29/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 15/12/1809 Âm lịch 09/11 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 22/12/1809 Âm lịch 16/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 27/12/1809 Âm lịch 21/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 12/1809
- Thứ bảy, 02/12/1809 Âm lịch 25/10 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Dạm ngõ
- Chủ nhật, 03/12/1809 Âm lịch 26/10 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 05/12/1809 Âm lịch 28/10 · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 11/12/1809 Âm lịch 05/11 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 12/12/1809 Âm lịch 06/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 13/12/1809 Âm lịch 07/11 · Ngày Quý Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 16/12/1809 Âm lịch 10/11 · Ngày Bính Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 17/12/1809 Âm lịch 11/11 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 24/12/1809 Âm lịch 18/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 25/12/1809 Âm lịch 19/11 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 26/12/1809 Âm lịch 20/11 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 28/12/1809 Âm lịch 22/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 29/12/1809 Âm lịch 23/11 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 30/12/1809 Âm lịch 24/11 · Ngày Canh Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ