Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 3/1800
Tháng 3/1800 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 3/1800
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/03 (âm lịch 08/02) · 06/03 (âm lịch 11/02) · 07/03 (âm lịch 12/02) · 18/03 (âm lịch 23/02) · 19/03 (âm lịch 24/02) · 24/03 (âm lịch 29/02) · 29/03 (âm lịch 05/03)
13 ngày nên tránh: 01/03 (âm lịch 06/02) · 02/03 (âm lịch 07/02) · 09/03 (âm lịch 14/02) · 10/03 (âm lịch 15/02) · 11/03 (âm lịch 16/02) · 14/03 (âm lịch 19/02) · 15/03 (âm lịch 20/02) · 16/03 (âm lịch 21/02) · 20/03 (âm lịch 25/02) · 21/03 (âm lịch 26/02) · 23/03 (âm lịch 28/02) · 25/03 (âm lịch 01/03) · 26/03 (âm lịch 02/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 3/1800
- Thứ hai, 03/03/1800 Âm lịch 08/02 · Ngày Tân Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 06/03/1800 Âm lịch 11/02 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 07/03/1800 Âm lịch 12/02 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Mộ, Địa Nang, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 18/03/1800 Âm lịch 23/02 · Ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 19/03/1800 Âm lịch 24/02 · Ngày Đinh Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 24/03/1800 Âm lịch 29/02 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Dương Đức, Tư Mệnh, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 29/03/1800 Âm lịch 05/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Đại Sát, Vãng Vong, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 3/1800
- Thứ bảy, 01/03/1800 Âm lịch 06/02 · Ngày Kỷ Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 02/03/1800 Âm lịch 07/02 · Ngày Canh Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 09/03/1800 Âm lịch 14/02 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 10/03/1800 Âm lịch 15/02 · Ngày Mậu Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 11/03/1800 Âm lịch 16/02 · Ngày Kỷ Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 14/03/1800 Âm lịch 19/02 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 15/03/1800 Âm lịch 20/02 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 16/03/1800 Âm lịch 21/02 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 20/03/1800 Âm lịch 25/02 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 21/03/1800 Âm lịch 26/02 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 23/03/1800 Âm lịch 28/02 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 25/03/1800 Âm lịch 01/03 · Ngày Quý Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Dạm ngõ
- Thứ tư, 26/03/1800 Âm lịch 02/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi