Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 1/1800
Tháng 1/1800 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 1/1800
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 04/01 (âm lịch 10/12) · 07/01 (âm lịch 13/12) · 14/01 (âm lịch 20/12) · 16/01 (âm lịch 22/12) · 21/01 (âm lịch 27/12) · 27/01 (âm lịch 03/01)
14 ngày nên tránh: 01/01 (âm lịch 07/12) · 08/01 (âm lịch 14/12) · 09/01 (âm lịch 15/12) · 11/01 (âm lịch 17/12) · 12/01 (âm lịch 18/12) · 15/01 (âm lịch 21/12) · 17/01 (âm lịch 23/12) · 18/01 (âm lịch 24/12) · 19/01 (âm lịch 25/12) · 20/01 (âm lịch 26/12) · 23/01 (âm lịch 29/12) · 28/01 (âm lịch 04/01) · 30/01 (âm lịch 06/01) · 31/01 (âm lịch 07/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1800
- Thứ bảy, 04/01/1800 Âm lịch 10/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Ngũ Phú, Ích Hậu · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Phục Nhật, Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ ba, 07/01/1800 Âm lịch 13/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 14/01/1800 Âm lịch 20/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 16/01/1800 Âm lịch 22/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 21/01/1800 Âm lịch 27/12 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 27/01/1800 Âm lịch 03/01 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Mã, Bất Tương · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Bạch Hổ · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 1/1800
- Thứ tư, 01/01/1800 Âm lịch 07/12 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 08/01/1800 Âm lịch 14/12 · Ngày Đinh Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 09/01/1800 Âm lịch 15/12 · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 11/01/1800 Âm lịch 17/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 12/01/1800 Âm lịch 18/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 15/01/1800 Âm lịch 21/12 · Ngày Giáp Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 17/01/1800 Âm lịch 23/12 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 18/01/1800 Âm lịch 24/12 · Ngày Đinh Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 19/01/1800 Âm lịch 25/12 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 20/01/1800 Âm lịch 26/12 · Ngày Kỷ Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 23/01/1800 Âm lịch 29/12 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 28/01/1800 Âm lịch 04/01 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 30/01/1800 Âm lịch 06/01 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 31/01/1800 Âm lịch 07/01 · Ngày Canh Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi