Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 2/1800

Tháng 2/1800 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 2/1800

6 ngày tốt cho cưới hỏi: 04/02 (âm lịch 11/01) · 11/02 (âm lịch 18/01) · 16/02 (âm lịch 23/01) · 23/02 (âm lịch 30/01) · 25/02 (âm lịch 02/02) · 28/02 (âm lịch 05/02)

11 ngày nên tránh: 01/02 (âm lịch 08/01) · 03/02 (âm lịch 10/01) · 05/02 (âm lịch 12/01) · 06/02 (âm lịch 13/01) · 08/02 (âm lịch 15/01) · 12/02 (âm lịch 19/01) · 14/02 (âm lịch 21/01) · 15/02 (âm lịch 22/01) · 17/02 (âm lịch 24/01) · 19/02 (âm lịch 26/01) · 21/02 (âm lịch 28/01)

Chi tiết các ngày tốt tháng 2/1800

  • Thứ ba, 04/02/1800 Âm lịch 11/01 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Kỵ, Bát Long, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 11/02/1800 Âm lịch 18/01 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Kính An, Ngọc Đường, Phổ Hộ, Giải Thần · Sao xấu: Tiểu Hao · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 16/02/1800 Âm lịch 23/01 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 23/02/1800 Âm lịch 30/01 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 25/02/1800 Âm lịch 02/02 · Ngày Ất Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Phúc Sinh, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Nguyên Vũ · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 28/02/1800 Âm lịch 05/02 · Ngày Mậu Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 2/1800

  • Thứ bảy, 01/02/1800 Âm lịch 08/01 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 03/02/1800 Âm lịch 10/01 · Ngày Quý Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 05/02/1800 Âm lịch 12/01 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 06/02/1800 Âm lịch 13/01 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 08/02/1800 Âm lịch 15/01 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 12/02/1800 Âm lịch 19/01 · Ngày Nhâm Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 14/02/1800 Âm lịch 21/01 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 15/02/1800 Âm lịch 22/01 · Ngày Ất Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 17/02/1800 Âm lịch 24/01 · Ngày Đinh Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 19/02/1800 Âm lịch 26/01 · Ngày Kỷ Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 21/02/1800 Âm lịch 28/01 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com