Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 10/1800

Tháng 10/1800 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 10/1800

6 ngày tốt cho cưới hỏi: 08/10 (âm lịch 20/08) · 11/10 (âm lịch 23/08) · 14/10 (âm lịch 26/08) · 17/10 (âm lịch 29/08) · 22/10 (âm lịch 05/09) · 31/10 (âm lịch 14/09)

12 ngày nên tránh: 02/10 (âm lịch 14/08) · 04/10 (âm lịch 16/08) · 09/10 (âm lịch 21/08) · 13/10 (âm lịch 25/08) · 15/10 (âm lịch 27/08) · 18/10 (âm lịch 01/09) · 23/10 (âm lịch 06/09) · 25/10 (âm lịch 08/09) · 26/10 (âm lịch 09/09) · 27/10 (âm lịch 10/09) · 28/10 (âm lịch 11/09) · 29/10 (âm lịch 12/09)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1800

  • Thứ tư, 08/10/1800 Âm lịch 20/08 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 11/10/1800 Âm lịch 23/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 14/10/1800 Âm lịch 26/08 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Quy Kỵ, Xúc Thủy Long, Thiên Lao · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 17/10/1800 Âm lịch 29/08 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Lục Hợp, Thánh Tâm, Ngũ Hợp · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 22/10/1800 Âm lịch 05/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 31/10/1800 Âm lịch 14/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/1800

  • Thứ năm, 02/10/1800 Âm lịch 14/08 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 04/10/1800 Âm lịch 16/08 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 09/10/1800 Âm lịch 21/08 · Ngày Tân Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 13/10/1800 Âm lịch 25/08 · Ngày Ất Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 15/10/1800 Âm lịch 27/08 · Ngày Đinh Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 18/10/1800 Âm lịch 01/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 23/10/1800 Âm lịch 06/09 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 25/10/1800 Âm lịch 08/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 26/10/1800 Âm lịch 09/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 27/10/1800 Âm lịch 10/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 28/10/1800 Âm lịch 11/09 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 29/10/1800 Âm lịch 12/09 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com