Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 8/1800

Tháng 8/1800 có 11 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 8/1800

11 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/08 (âm lịch 11/06) · 05/08 (âm lịch 15/06) · 06/08 (âm lịch 16/06) · 08/08 (âm lịch 18/06) · 11/08 (âm lịch 21/06) · 13/08 (âm lịch 23/06) · 20/08 (âm lịch 01/07) · 22/08 (âm lịch 03/07) · 25/08 (âm lịch 06/07) · 27/08 (âm lịch 08/07) · 31/08 (âm lịch 12/07)

10 ngày nên tránh: 03/08 (âm lịch 13/06) · 10/08 (âm lịch 20/06) · 12/08 (âm lịch 22/06) · 14/08 (âm lịch 24/06) · 16/08 (âm lịch 26/06) · 19/08 (âm lịch 29/06) · 24/08 (âm lịch 05/07) · 26/08 (âm lịch 07/07) · 28/08 (âm lịch 09/07) · 30/08 (âm lịch 11/07)

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1800

  • Thứ sáu, 01/08/1800 Âm lịch 11/06 · Ngày Nhâm Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 05/08/1800 Âm lịch 15/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 06/08/1800 Âm lịch 16/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 08/08/1800 Âm lịch 18/06 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 11/08/1800 Âm lịch 21/06 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Vượng Nhật · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phù, Ngũ Ly, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 13/08/1800 Âm lịch 23/06 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 20/08/1800 Âm lịch 01/07 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 22/08/1800 Âm lịch 03/07 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Bất Tương, Kim Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 25/08/1800 Âm lịch 06/07 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 27/08/1800 Âm lịch 08/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 31/08/1800 Âm lịch 12/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 8/1800

  • Chủ nhật, 03/08/1800 Âm lịch 13/06 · Ngày Giáp Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 10/08/1800 Âm lịch 20/06 · Ngày Tân Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 12/08/1800 Âm lịch 22/06 · Ngày Quý Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 14/08/1800 Âm lịch 24/06 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 16/08/1800 Âm lịch 26/06 · Ngày Đinh Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 19/08/1800 Âm lịch 29/06 · Ngày Canh Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 24/08/1800 Âm lịch 05/07 · Ngày Ất Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 26/08/1800 Âm lịch 07/07 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 28/08/1800 Âm lịch 09/07 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 30/08/1800 Âm lịch 11/07 · Ngày Tân Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Đính ước

chucmungnammoi.com