Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 5/1800
Tháng 5/1800 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 5/1800
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/05 (âm lịch 10/04) · 09/05 (âm lịch 16/04) · 15/05 (âm lịch 22/04) · 17/05 (âm lịch 24/04) · 18/05 (âm lịch 25/04) · 21/05 (âm lịch 28/04) · 29/05 (âm lịch 07/04 (nhuận))
10 ngày nên tránh: 02/05 (âm lịch 09/04) · 04/05 (âm lịch 11/04) · 05/05 (âm lịch 12/04) · 08/05 (âm lịch 15/04) · 13/05 (âm lịch 20/04) · 16/05 (âm lịch 23/04) · 19/05 (âm lịch 26/04) · 20/05 (âm lịch 27/04) · 23/05 (âm lịch 01/04 (nhuận)) · 24/05 (âm lịch 02/04 (nhuận))
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1800
- Thứ bảy, 03/05/1800 Âm lịch 10/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 09/05/1800 Âm lịch 16/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 15/05/1800 Âm lịch 22/04 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 17/05/1800 Âm lịch 24/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 18/05/1800 Âm lịch 25/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Ích Hậu, Minh Đường · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 21/05/1800 Âm lịch 28/04 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 29/05/1800 Âm lịch 07/04 (nhuận) · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tuế Bạc · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 5/1800
- Thứ sáu, 02/05/1800 Âm lịch 09/04 · Ngày Tân Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 04/05/1800 Âm lịch 11/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 05/05/1800 Âm lịch 12/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 08/05/1800 Âm lịch 15/04 · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 13/05/1800 Âm lịch 20/04 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 16/05/1800 Âm lịch 23/04 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 19/05/1800 Âm lịch 26/04 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 20/05/1800 Âm lịch 27/04 · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 23/05/1800 Âm lịch 01/04 (nhuận) · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 24/05/1800 Âm lịch 02/04 (nhuận) · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi