Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/2119
Tháng 1/2119 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/2119
3 ngày tốt cho xuất hành: 03/01 (âm lịch 22/11) · 10/01 (âm lịch 29/11) · 22/01 (âm lịch 12/12)
7 ngày nên tránh: 01/01 (âm lịch 20/11) · 07/01 (âm lịch 26/11) · 12/01 (âm lịch 02/12) · 20/01 (âm lịch 10/12) · 21/01 (âm lịch 11/12) · 24/01 (âm lịch 14/12) · 30/01 (âm lịch 20/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2119
- Thứ ba, 03/01/2119 Âm lịch 22/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 10/01/2119 Âm lịch 29/11 · Ngày Tân Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 22/01/2119 Âm lịch 12/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/2119
- Chủ nhật, 01/01/2119 Âm lịch 20/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 07/01/2119 Âm lịch 26/11 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 12/01/2119 Âm lịch 02/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 20/01/2119 Âm lịch 10/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 21/01/2119 Âm lịch 11/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 24/01/2119 Âm lịch 14/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 30/01/2119 Âm lịch 20/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành