Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/2118
Tháng 1/2118 có 2 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/2118
2 ngày tốt cho xuất hành: 08/01 (âm lịch 17/12) · 15/01 (âm lịch 24/12)
7 ngày nên tránh: 05/01 (âm lịch 14/12) · 06/01 (âm lịch 15/12) · 12/01 (âm lịch 21/12) · 17/01 (âm lịch 26/12) · 25/01 (âm lịch 04/01) · 26/01 (âm lịch 05/01) · 29/01 (âm lịch 08/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2118
- Thứ bảy, 08/01/2118 Âm lịch 17/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 15/01/2118 Âm lịch 24/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/2118
- Thứ tư, 05/01/2118 Âm lịch 14/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 06/01/2118 Âm lịch 15/12 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 12/01/2118 Âm lịch 21/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 17/01/2118 Âm lịch 26/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 25/01/2118 Âm lịch 04/01 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 26/01/2118 Âm lịch 05/01 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 29/01/2118 Âm lịch 08/01 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành