Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 2/2119

Tháng 2/2119 có 4 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 2/2119

4 ngày tốt cho xuất hành: 03/02 (âm lịch 24/12) · 12/02 (âm lịch 03/01) · 19/02 (âm lịch 10/01) · 24/02 (âm lịch 15/01)

3 ngày nên tránh: 02/02 (âm lịch 23/12) · 13/02 (âm lịch 04/01) · 14/02 (âm lịch 05/01)

Chi tiết các ngày tốt tháng 2/2119

  • Thứ sáu, 03/02/2119 Âm lịch 24/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 12/02/2119 Âm lịch 03/01 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Kỵ, Bát Long, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 19/02/2119 Âm lịch 10/01 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Kính An, Ngọc Đường, Phổ Hộ, Giải Thần · Sao xấu: Tiểu Hao · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 24/02/2119 Âm lịch 15/01 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 2/2119

  • Thứ năm, 02/02/2119 Âm lịch 23/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ hai, 13/02/2119 Âm lịch 04/01 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ ba, 14/02/2119 Âm lịch 05/01 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com