Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 10/2119

Tháng 10/2119 có 7 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 10/2119

7 ngày tốt cho xuất hành: 06/10 (âm lịch 03/09) · 07/10 (âm lịch 04/09) · 09/10 (âm lịch 06/09) · 18/10 (âm lịch 15/09) · 19/10 (âm lịch 16/09) · 21/10 (âm lịch 18/09) · 30/10 (âm lịch 27/09)

2 ngày nên tránh: 10/10 (âm lịch 07/09) · 14/10 (âm lịch 11/09)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2119

  • Thứ sáu, 06/10/2119 Âm lịch 03/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Vượng Nhật, Thiên Mã, Ngũ Phú, Thánh Tâm, Trừ Thần · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Ngũ Ly, Bát Chuyên, Bạch Hổ · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 07/10/2119 Âm lịch 04/09 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 09/10/2119 Âm lịch 06/09 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 18/10/2119 Âm lịch 15/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 19/10/2119 Âm lịch 16/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 21/10/2119 Âm lịch 18/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 30/10/2119 Âm lịch 27/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 10/2119

  • Thứ ba, 10/10/2119 Âm lịch 07/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ bảy, 14/10/2119 Âm lịch 11/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com