Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 9/2119
Tháng 9/2119 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 9/2119
3 ngày tốt cho xuất hành: 07/09 (âm lịch 03/08) · 13/09 (âm lịch 09/08) · 25/09 (âm lịch 21/08)
5 ngày nên tránh: 01/09 (âm lịch 27/07) · 09/09 (âm lịch 05/08) · 16/09 (âm lịch 12/08) · 21/09 (âm lịch 17/08) · 28/09 (âm lịch 24/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2119
- Thứ năm, 07/09/2119 Âm lịch 03/08 · Ngày Tân Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Ích Hậu, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Thổ Phù, Chu Tước · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 13/09/2119 Âm lịch 09/08 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 25/09/2119 Âm lịch 21/08 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Yếm, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 9/2119
- Thứ sáu, 01/09/2119 Âm lịch 27/07 · Ngày Ất Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 09/09/2119 Âm lịch 05/08 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 16/09/2119 Âm lịch 12/08 · Ngày Canh Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 21/09/2119 Âm lịch 17/08 · Ngày Ất Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 28/09/2119 Âm lịch 24/08 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành