Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 4/2119
Tháng 4/2119 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 4/2119
5 ngày tốt cho xuất hành: 07/04 (âm lịch 28/02) · 15/04 (âm lịch 06/03) · 22/04 (âm lịch 13/03) · 27/04 (âm lịch 18/03) · 29/04 (âm lịch 20/03)
4 ngày nên tránh: 03/04 (âm lịch 24/02) · 06/04 (âm lịch 27/02) · 18/04 (âm lịch 09/03) · 21/04 (âm lịch 12/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2119
- Thứ sáu, 07/04/2119 Âm lịch 28/02 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Phục Nhật, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 15/04/2119 Âm lịch 06/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 22/04/2119 Âm lịch 13/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 27/04/2119 Âm lịch 18/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 29/04/2119 Âm lịch 20/03 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Âm Vị · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/2119
- Thứ hai, 03/04/2119 Âm lịch 24/02 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 06/04/2119 Âm lịch 27/02 · Ngày Đinh Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 18/04/2119 Âm lịch 09/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 21/04/2119 Âm lịch 12/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành