Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 10/1874

Tháng 10/1874 có 4 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 10/1874

4 ngày tốt cho xuất hành: 07/10 (âm lịch 27/08) · 18/10 (âm lịch 09/09) · 21/10 (âm lịch 12/09) · 30/10 (âm lịch 21/09)

3 ngày nên tránh: 03/10 (âm lịch 23/08) · 22/10 (âm lịch 13/09) · 27/10 (âm lịch 18/09)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1874

  • Thứ tư, 07/10/1874 Âm lịch 27/08 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 18/10/1874 Âm lịch 09/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 21/10/1874 Âm lịch 12/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú · Sao xấu: Kiếp Sát, Tứ Cùng, Cửu Hổ, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 30/10/1874 Âm lịch 21/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 10/1874

  • Thứ bảy, 03/10/1874 Âm lịch 23/08 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 22/10/1874 Âm lịch 13/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ ba, 27/10/1874 Âm lịch 18/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com